Chuyển đến nội dung
火舌

huǒshé

Danh từ

Lượng từ: 道、股

1Danh từ

  1. lưỡi lửa
  2. ngọn lửa bốc lên

Ví dụ

  1. 窗户里蹿出长长的火舌,情况十分危急。

    Chuānghu lǐ cuān chū chángcháng de huǒshé, qíngkuàng shífēn wēijí.Từ cửa sổ thè ra những lưỡi lửa dài dặc, tình hình vô cùng nguy cấp.

  2. 熊熊的火舌很快吞噬了整个厂房。

    Xióngxióng de huǒshé hěn kuài tūnshì le zhěng gè chǎngfáng.Những lưỡi lửa hung tàn nhanh chóng nuốt chửng toàn bộ nhà xưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火舌吞噬 huǒshé tūnshìlưỡi lửa nuốt chửng
  • 火舌蹿出 huǒshé cuān chūlưỡi lửa thè ra/bốc lên
  • 一道火舌 yí dào huǒshémột lưỡi lửa
  • 熊熊火舌 xióngxióng huǒshélưỡi lửa hừng hực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

火焰窜起像伸出的舌头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

火舌 + 吞噬/席卷 + danh từ

Lưỡi lửa nuốt chửng hoặc cuốn phăng vật gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
舌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1