Chuyển đến nội dung
火焰

huǒyàn

Hán Việt: HỎA DIỄM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 团、束

1Danh từ

  1. ngọn lửa
  2. ánh lửa

Ví dụ

  1. 熊熊的火焰照亮了夜空。

    Xióngxióng de huǒyàn zhàoliàng le yèkōng.Ngọn lửa bốc cháy ngùn ngụt thắp sáng bầu trời đêm.

  2. 消防员勇敢地冲进火焰中救人。

    Xiāofángyuán yǒnggǎn de chōng jìn huǒyàn zhōng jiùrén.Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào biển lửa cứu người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 熊熊火焰 xióngxióng huǒyànngọn lửa bùng bùng
  • 扑灭火焰 pūmiè huǒyàndập tắt ngọn lửa
  • 火焰升腾 huǒyàn shēngténgngọn lửa bốc cao
  • 蓝色的火焰 lánsè de huǒyànngọn lửa xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发光、发热的气体部分,即火苗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ (团/簇) + 火焰

Dùng lượng từ để chỉ các cụm, đốm lửa bùng lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
焰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1