1Danh từ
- rồng lửa
- dải lửa dài (như đoàn người cầm đuốc, ánh đèn xe nối đuôi)
Ví dụ
Yèwǎn de gōnglù shang, qìchē chēdēng liánchéng le yì tiáo chángcháng de huǒlóng.
Trên quốc lộ về đêm, ánh đèn xe nối nhau thành một dải rồng lửa dài.
Zài chuántǒng jiérì lǐ, cūnmín men xīngfèn de wǔ qǐ le huǒlóng.
Vào ngày lễ truyền thống, dân làng hào hứng múa rồng lửa.
Yóuxíng duìwǔ shǒu jǔ huǒbǎ, wǎnrú yì tiáo zài hēiyè zhōng yóudòng de huǒlóng.
Đoàn người diễu hành giơ cao ngọn đuốc, tựa như một con rồng lửa đang chuyển mình trong màn đêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
像龙一样长条的火光;也指传说中喷火的龙或节庆时舞动由火光装饰的龙。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
连成 / 宛如 + 一条火龙
diễn tả ánh đèn, ngọn lửa hoặc dòng người kéo dài rực rỡ như rồng lửa. VD: 车灯连成一条火龙。– Ánh đèn xe nối lại thành một dải lửa dài.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
