Chuyển đến nội dung
火龙火龍

huǒlóng

Hán Việt: HỎA LONG

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. rồng lửa
  2. dải lửa dài (như đoàn người cầm đuốc, ánh đèn xe nối đuôi)

Ví dụ

  1. 夜晚的公路上,汽车车灯连成了一条长长的火龙。

    Yèwǎn de gōnglù shang, qìchē chēdēng liánchéng le yì tiáo chángcháng de huǒlóng.

    Trên quốc lộ về đêm, ánh đèn xe nối nhau thành một dải rồng lửa dài.

  2. 在传统节日里,村民们兴奋地舞起了火龙。

    Zài chuántǒng jiérì lǐ, cūnmín men xīngfèn de wǔ qǐ le huǒlóng.

    Vào ngày lễ truyền thống, dân làng hào hứng múa rồng lửa.

  3. 游行队伍手举火把,宛如一条在黑夜中游动的火龙。

    Yóuxíng duìwǔ shǒu jǔ huǒbǎ, wǎnrú yì tiáo zài hēiyè zhōng yóudòng de huǒlóng.

    Đoàn người diễu hành giơ cao ngọn đuốc, tựa như một con rồng lửa đang chuyển mình trong màn đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舞火龙 wǔ huǒlóngmúa rồng lửa
  • 一条火龙 yì tiáo huǒlóngmột dải rồng lửa
  • 连成火龙 liánchéng huǒlóngnối thành dải rồng lửa
  • 火龙翻滚 huǒlóng fāngǔnrồng lửa cuồn cuộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像龙一样长条的火光;也指传说中喷火的龙或节庆时舞动由火光装饰的龙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

连成 / 宛如 + 一条火龙

diễn tả ánh đèn, ngọn lửa hoặc dòng người kéo dài rực rỡ như rồng lửa. VD: 车灯连成一条火龙。– Ánh đèn xe nối lại thành một dải lửa dài.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
龙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1