Chuyển đến nội dung
烘托

hōngtuō

Hán Việt: HƯNG THÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm nổi bật
  2. tôn lên
  3. khắc họa làm nổi bật

Ví dụ

  1. 音乐烘托出热烈的节日气氛。

    Yīnyuè hōngtuō chū rèliè de jiérì qìfēn.Âm nhạc làm nổi bật bầu không khí lễ hội sôi nổi.

  2. 夜色烘托出月亮的明亮与皎洁。

    Yèsè hōngtuō chū yuèliang de míngliàng yǔ jiǎojié.Màn đêm làm nổi bật vẻ sáng trong của vầng trăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烘托气氛 hōngtuō qìfēnlàm nổi bật không khí
  • 烘托出 hōngtuō chūtôn lên / làm nổi bật ra
  • 相互烘托 xiānghù hōngtuōtôn vinh lẫn nhau
  • 烘托主题 hōngtuō zhǔtílàm nổi bật chủ đề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

陪衬,使目标事物更加鲜明、突出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

烘托 + tân ngữ (气氛/心情/主题)

Động từ mang tân ngữ trừu tượng biểu thị làm nổi bật một trạng thái, cảm xúc hay chủ đề. VD: 烘托悲伤的气氛。– Khắc họa không khí bi thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烘
托

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1