1Danh từ
- trận đấu khởi động
- trận giao hữu (trước giải)
Ví dụ
Zài Shìjièbēi qián, guójiāduì ānpái le sān chǎng rèshēnsài.
Trước thềm World Cup, đội tuyển quốc gia đã sắp xếp ba trận đấu khởi động.
Suīrán zhè zhǐ shì yì chǎng rèshēnsài, dàn duìyuánmen tī de hěn pīn.
Tuy đây chỉ là một trận giao hữu khởi động, nhưng các cầu thủ đã thi đấu rất quyết liệt.
Tāmen tōngguò rèshēnsài jiǎnyàn le zuìxīn de zhànshù fāng'àn.
Họ đã kiểm tra phương án chiến thuật mới nhất thông qua trận đấu khởi động.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正式比赛前为了活动身体、检验战术而进行的非正式比赛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
参加 / 举行 + 热身赛
Biểu thị việc tham dự hoặc tổ chức trận đấu làm nóng trước giải chính. VD: 球队下周将参加一场热身赛。– Đội bóng tuần sau sẽ tham dự một trận khởi động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
