Chuyển đến nội dung
焚毁焚燬

fénhuǐ

Hán Việt: PHẦN HỦY

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thiêu rụi
  2. đốt cháy rụi

Ví dụ

  1. 大火焚毁了整座古建筑。

    Dàhuǒ fénhuǐ le zhěng zuò gǔ jiànzhù.Đám cháy lớn đã thiêu rụi toàn bộ tòa kiến trúc cổ.

  2. 许多珍贵的文件在战争中被焚毁了。

    Xǔduō zhēnguì de wénjiàn zài zhànzhēng zhōng bèi fénhuǐ le.Nhiều tài liệu quý giá đã bị thiêu rụi trong chiến tranh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 彻底焚毁 chèdǐ fénhuǐthiêu rụi hoàn toàn
  • 焚毁殆尽 fénhuǐ dàijìnbị thiêu rụi không còn sót lại gì
  • 被大火焚毁 bèi dàhuǒ fénhuǐbị lửa lớn thiêu rụi
  • 焚毁证据 fénhuǐ zhèngjùthiêu hủy chứng cứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧毁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + (大火) + 焚毁

Biểu thị đối tượng bị ngọn lửa đốt tiêu hủy hoàn toàn. VD: 房屋被大火焚毁。– Ngôi nhà bị hỏa hoạn thiêu rụi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焚
毁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1