Chuyển đến nội dung
烧毁燒燬

shāohuǐ

Hán Việt: THIÊU HỦY

HSK7–9

1Động từ

  1. thiêu hủy
  2. đốt cháy rụi

Ví dụ

  1. 大火烧毁了整座大楼。

    Dàhuǒ shāohuǐ le zhěng zuò dàlóu.

    Ngọn lửa lớn đã thiêu hủy toàn bộ tòa nhà.

  2. 这些重要文件已经被秘密烧毁了。

    Zhèxiē zhòngyào wénjiàn yǐjīng bèi mìmì shāohuǐ le.

    Những tài liệu quan trọng này đã bị thiêu hủy bí mật.

  3. 森林火灾烧毁了大片林木。

    Sēnlín huǒzāi shāohuǐ le dà piàn línmù.

    Cháy rừng đã thiêu rụi một vùng rừng lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烧毁房屋 shāohuǐ fángwūthiêu rụi nhà cửa
  • 烧毁文件 shāohuǐ wénjiànthiêu hủy tài liệu
  • 彻底烧毁 chèdǐ shāohuǐthiêu rụi hoàn toàn
  • 被火烧毁 bèi huǒ shāohuǐbị lửa thiêu rụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用火焚烧破坏;被火烧光。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 / 被 + danh từ + 烧毁

Thiêu hủy thứ gì đó / Thứ gì đó bị thiêu rụi bằng lửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烧
毁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1