Chuyển đến nội dung
照明弹照明彈

zhàomíngdàn

Hán Việt: CHIẾU MINH ĐẠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 枚、颗、发

1Danh từ

  1. pháo sáng
  2. đạn chiếu sáng

Ví dụ

  1. 一颗照明弹升上天空,把战场照得如同白昼。

    Yī kē zhàomíngdàn shēng shàng tiānkōng, bǎ zhànchǎng zhào de rútóng báizhòu.Một quả pháo sáng bay lên bầu trời, chiếu rọi chiến trường sáng như ban ngày.

  2. 救援队发射了照明弹来搜寻被困人员。

    Jiùyuánduì fāshè le zhàomíngdàn lái sōuxún bèikùn rényuán.Đội cứu hộ đã bắn pháo sáng để tìm kiếm những người bị mắc kẹt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发射照明弹 fāshè zhàomíngdànbắn pháo sáng
  • 升起照明弹 shēngqǐ zhàomíngdànbắn lên quả pháo sáng
  • 一枚照明弹 yī méi zhàomíngdànmột quả pháo sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在夜间用于照明或信号联络的人造光弹药。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发射 + 照明弹

bắn pháo sáng trong quân sự hoặc cứu hộ. VD: 紧急发射照明弹 – Khẩn cấp bắn pháo sáng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

照
明
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1