Chuyển đến nội dung
熟视无睹熟視無睹

shúshìwúdǔ

Hán Việt: THỤC THỊ VÔ ĐỔ

Thành ngữ

1Thành ngữ

  1. nhìn quen thành lạ
  2. coi như không thấy
  3. làm ngơ như không biết

Ví dụ

  1. 面对环境污染,我们不能熟视无睹。

    Miànduì huánjìng wūrǎn, wǒmen bù néng shúshìwúdǔ.Đối mặt với ô nhiễm môi trường, chúng ta không thể coi như không thấy.

  2. 他对别人的困难总是熟视无睹。

    Tā duì biérén de kùnnan zǒngshì shúshìwúdǔ.Anh ấy luôn làm ngơ trước khó khăn của người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对……熟视无睹 duì... shúshìwúdǔcoi thường / làm ngơ trước cái gì
  • 绝不熟视无睹 jué bù shúshìwúdǔtuyệt đối không làm ngơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看惯了就像没看见一样。指对客观事物不关心,不重视。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + sự việc/người + 熟视无睹

biểu thị thái độ thờ ơ, nhắm mắt làm ngơ trước ai/cái gì. VD: 他对身边的危险熟视无睹。– Anh ta làm ngơ trước mối nguy hiểm quanh mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熟
视
无
睹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1