Chuyển đến nội dung
爪

zhǎo

Hán Việt: TRẢO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. móng vuốt
  2. chân (của chim, thú)
  3. vây cánh
  4. tay sai

Ví dụ

  1. 猫用爪子抓破了沙发。

    Māo yòng zhuǎzi zhuāpò le shāfā.Mèo dùng móng cào rách ghế sô pha.

  2. 鹰的爪非常锋利。

    Yīng de zhǎo fēicháng fēnglì.Móng vuốt của đại bàng rất sắc bén.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爪牙 zhǎoyátay sai, vây cánh
  • 利爪 lìzhǎomóng vuốt sắc nhọn
  • 鸡爪 jīzhuǎchân gà
  • 张牙舞爪 zhāngyáwǔzhǎonhe nanh múa vuốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禽兽的脚趾或指甲;比喻党羽、走狗。

Ghi chú: Lưu ý âm đọc: đọc là zhǎo trong văn viết, từ ghép (爪牙); đọc là zhuǎ trong khẩu ngữ (鸡爪子, 爪儿).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爪牙

Thường dùng theo nghĩa bóng chỉ tay sai đắc lực của kẻ xấu. VD: 铲除爪牙 – Triệt phá tay sai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “爪” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1