Chuyển đến nội dung
父亲节父親節

fùqīnjié

Hán Việt: PHỤ THÂN TIẾT

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Ngày của Cha

Ví dụ

  1. 父亲节那天,我送给爸爸一份礼物。

    Fùqīnjié nà tiān, wǒ sòng gěi bàba yí fèn lǐwù.Vào Ngày của Cha, tôi đã tặng bố một món quà.

  2. 祝天下所有的爸爸父亲节快乐!

    Zhù tiānxià suǒyǒu de bàba fùqīnjié kuàilè!Chúc tất cả những người cha trên đời Ngày của Cha vui vẻ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 庆祝父亲节 qìngzhù fùqīnjiéchúc mừng Ngày của Cha
  • 父亲节礼物 fùqīnjié lǐwùquà Ngày của Cha
  • 过父亲节 guò fùqīnjiéđón Ngày của Cha
  • 父亲节快乐 fùqīnjié kuàilèNgày của Cha vui vẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感恩父亲的节日,通常为公历六月的第三个星期日。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

祝 + ai + 父亲节快乐

lời chúc mừng ngày lễ của bố. VD: 祝爸爸父亲节快乐!– Chúc bố Ngày của Cha vui vẻ!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

父
亲
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1