Chuyển đến nội dung
牙周炎

yázhōuyán

Hán Việt: NHA CHU VIÊM

Danh từ

1Danh từ

  1. viêm nha chu
  2. bệnh nha chu

Ví dụ

  1. 经常牙龈出血可能是牙周炎的症状。

    Jīngcháng yáyín chūxiě kěnéng shì yázhōuyán de zhèngzhuàng.Thường xuyên chảy máu chân răng có thể là triệu chứng của viêm nha chu.

  2. 牙周炎严重的话会导致牙齿松动甚至脱落。

    Yázhōuyán yánzhòng dehuà huì dǎozhì yáchǐ sōngdòng shènzhì tuōluò.Viêm nha chu nặng có thể dẫn đến lung lay răng, thậm chí rụng răng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慢性牙周炎 mànxìng yázhōuyánviêm nha chu mạn tính
  • 引起牙周炎 yǐnqǐ yázhōuyángây viêm nha chu
  • 预防牙周炎 yùfáng yázhōuyánphòng ngừa viêm nha chu
  • 治疗牙周炎 zhìliáo yázhōuyánđiều trị viêm nha chu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发生在牙齿支持组织的慢性破坏性疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 得 + 牙周炎

biểu thị mắc bệnh viêm nha chu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牙
周
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1