Chuyển đến nội dung
牙本质牙本質

yáběnzhì

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. ngà răng

Ví dụ

  1. 如果牙釉质受损,牙本质就会暴露。

    Rúguǒ yáyòuzhì shòusǔn, yáběnzhì jiù huì bàolù.Nếu men răng bị tổn thương, ngà răng sẽ bị lộ ra.

  2. 牙本质暴露后容易导致牙齿敏感。

    Yáběnzhì bàolù hòu róngyì dǎozhì yáchǐ mǐngǎn.Sau khi ngà răng lộ ra thì rất dễ dẫn đến ê buốt răng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 牙本质过敏 yáběnzhì guòmǐnquá cảm ngà răng / ê buốt ngà răng
  • 牙本质暴露 yáběnzhì bàolùlộ ngà răng
  • 保护牙本质 bǎohù yáběnzhìbảo vệ ngà răng
  • 牙本质浅龋 yáběnzhì qiǎnqǔsâu ngà nông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

构成牙齿主体的硬组织,位于牙釉质和牙骨质内部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

牙本质 + 敏感/暴露

chỉ trạng thái ngà răng bị kích ứng hoặc lộ ra. VD: 牙本质受刺激会疼痛。– Ngà răng khi bị kích thích sẽ đau buốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牙
本
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1