Chuyển đến nội dung
物力

wùlì

Hán Việt: VẬT LỰC

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vật lực
  2. của cải vật chất

Ví dụ

  1. 这项工程耗费了大量的人力和物力。

    Zhè xiàng gōngchéng hàofèi le dàliàng de rénlì hé wùlì.Công trình này tiêu tốn rất nhiều nhân lực và vật lực.

  2. 国家集中财力和物力进行灾区重建。

    Guójiā jízhōng cáilì hé wùlì jìnxíng zāiqū chóngjiàn.Nhà nước tập trung tài lực và vật lực để tái thiết vùng bị thiên tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人力物力 rénlì wùlìnhân lực và vật lực
  • 物力资源 wùlì zīyuánnguồn tài nguyên vật chất
  • 耗费物力 hàofèi wùlìhao tốn vật lực
  • 集中物力 jízhōng wùlìtập trung vật lực
  • 节省物力 jiéshěng wùlìtiết kiệm vật lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指生产和生活所需的物质资源。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人力、物力、财力

Thường kết hợp cùng nhau để chỉ toàn bộ ba nguồn lực thiết yếu: con người, vật chất và tài chính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

物
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1