1Danh từ
- trường hợp đặc biệt
- ngoại lệ
Ví dụ
Zhè zhǒng qíngkuàng shǔyú tèlì, bù néng zuòwéi pǔbiàn guīlǜ.Trường hợp này thuộc diện ngoại lệ, không thể coi là quy luật phổ biến.
Yuánzé shàng bù yǔnxǔ qǐngjià, dàn tā yīnbìng shì ge tèlì.Về nguyên tắc không được phép nghỉ, nhưng vì bệnh tật nên anh ấy là một ngoại lệ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
特殊的例子;个例。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
属于 / 是 + 特例
biểu thị một hiện tượng, sự việc là trường hợp ngoại lệ. VD: 这只是一个特例。– Đây chỉ là một trường hợp ngoại lệ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
