1Danh từ
- đồ chó đẻ
- thằng khốn nạn (từ chửi rủa, thô tục)
Ví dụ
Tā fènnù de chòngzhe nàge piànzi dàmà: “Nǐ zhège gǒuzázhǒng!”
Anh ấy giận dữ chửi thẳng vào mặt tên lừa đảo: "Đồ chó đẻ nhà mày!"
Diànyǐng lǐ de fǎnpài juésè jīngcháng bèi shòuhàizhě tòngmà wéi gǒuzázhǒng.
Nhân vật phản diện trong phim thường bị nạn nhân chửi rủa thậm tệ là đồ khốn nạn.
Dàjiā dōu hěn tònghèn nàge bèipàn péngyou de gǒuzázhǒng.
Mọi người đều vô cùng căm ghét cái thằng chó phản bội bạn bè đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
詈词。骂人的粗话,辱骂他人卑鄙或低贱。
Ghi chú: Từ ngữ chửi bậy, khiếm nhã, thô tục.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
骂 + ai đó + 为/是 + 狗杂种
Chửi bới mắng nhiếc ai là đồ súc sinh/chó đẻ. VD: 他气得骂对方是狗杂种。 – Anh ta tức giận mắng đối phương là đồ chó đẻ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
