Chuyển đến nội dung
狗杂种狗雜種

gǒuzázhǒng

Hán Việt: CẨU TẠP CHỦNG

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đồ chó đẻ
  2. thằng khốn nạn (từ chửi rủa, thô tục)

Ví dụ

  1. 他愤怒地冲着那个骗子大骂:“你这个狗杂种!”

    Tā fènnù de chòngzhe nàge piànzi dàmà: “Nǐ zhège gǒuzázhǒng!”

    Anh ấy giận dữ chửi thẳng vào mặt tên lừa đảo: "Đồ chó đẻ nhà mày!"

  2. 电影里的反派角色经常被受害者痛骂为狗杂种。

    Diànyǐng lǐ de fǎnpài juésè jīngcháng bèi shòuhàizhě tòngmà wéi gǒuzázhǒng.

    Nhân vật phản diện trong phim thường bị nạn nhân chửi rủa thậm tệ là đồ khốn nạn.

  3. 大家都很痛恨那个背叛朋友的狗杂种。

    Dàjiā dōu hěn tònghèn nàge bèipàn péngyou de gǒuzázhǒng.

    Mọi người đều vô cùng căm ghét cái thằng chó phản bội bạn bè đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骂他是狗杂种 mà tā shì gǒuzázhǒngchửi hắn là đồ chó đẻ
  • 该死的狗杂种 gāisǐ de gǒuzázhǒngthằng khốn chết tiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

詈词。骂人的粗话,辱骂他人卑鄙或低贱。

Ghi chú: Từ ngữ chửi bậy, khiếm nhã, thô tục.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骂 + ai đó + 为/是 + 狗杂种

Chửi bới mắng nhiếc ai là đồ súc sinh/chó đẻ. VD: 他气得骂对方是狗杂种。 – Anh ta tức giận mắng đối phương là đồ chó đẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狗
杂
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1