Chuyển đến nội dung
狼狈狼狽

lángbèi

Hán Việt: LANG BỐI

HSK7–9

1Tính từ

  1. chật vật
  2. khốn đốn
  3. lúng túng nhếch nhác

Ví dụ

  1. 突如其来的暴雨淋得他十分狼狈。

    Tūrúqílái de bàoyǔ lín de tā shífēn lángbèi.

    Cơn mưa rào bất chợt khiến anh ấy ướt sũng vô cùng chật vật.

  2. 面对考官连珠炮式的提问,他显得十分狼狈。

    Miànduì kǎoguān liánzhūpào shì de tíwèn, tā xiǎnde shífēn lángbèi.

    Đối mặt với các câu hỏi dồn dập của giám khảo, anh ta tỏ ra rất lúng túng.

  3. 敌军被打得落荒而逃,狼狈不堪。

    Díjūn bèi dǎ de luòhuāng'értáo, lángbèibùkān.

    Quân địch bị đánh cho tháo chạy tán loạn, vô cùng thảm hại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 狼狈不堪 lángbèibùkānvô cùng chật vật, nhếch nhác
  • 狼狈逃窜 lángbèi táocuàntháo chạy thảm hại
  • 显得狼狈 xiǎnde lángbèitrông lúng túng nhếch nhác
  • 十分狼狈 shífēn lángbèihết sức chật vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容困顿、窘迫、十分难堪的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

狼狈不堪

kết cấu cố định mô tả trạng thái cùng cực nhếch nhác, khốn đốn hoặc bẽ bàng. VD: 弄得狼狈不堪。– Khiến cho bẽ bàng/chật vật khôn xiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狼
狈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1