Chuyển đến nội dung
狼疮狼瘡

lángchuāng

Hán Việt: LANG SANG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh lupus
  2. bệnh lang sang

Ví dụ

  1. 红斑狼疮是一种自身免疫性疾病。

    Hóngbān lángchuāng shì yī zhǒng zìshēn miǎnyìxìng jíbìng.Lupus ban đỏ là một bệnh tự miễn.

  2. 医生正在为她制定狼疮的治疗方案。

    Yīshēng zhèngzài wèi tā zhìdìng lángchuāng de zhìliáo fāng'àn.Bác sĩ đang lập phác đồ điều trị bệnh lupus cho cô ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红斑狼疮 hóngbān lángchuāngbệnh lupus ban đỏ
  • 系统性红斑狼疮 xìtǒngxìng hóngbān lángchuānglupus ban đỏ hệ thống
  • 狼疮性肾炎 lángchuāngxìng shènyánviêm thận do lupus
  • 患有狼疮 huàn yǒu lángchuāngmắc bệnh lupus

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由自身免疫反应引起的慢性炎症性皮肤及全身性疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患 / 患有 + 狼疮

mắc bệnh lupus. VD: 她不幸患上了红斑狼疮。– Cô ấy không may mắc phải bệnh lupus ban đỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狼
疮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “狼疮” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1