Từ điển chưa có mục “疮”. Pinyin tham khảo: chuāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “疮” 8
- 痤疮cuóchuāng TỎA SANGmụn trứng cáHSK6
- 冻疮dòngchuāng ĐỐNG SANGcước (chân tay do lạnh); vết sưng cóngHSK6
- 疥疮jièchuāngbệnh ghẻ; ghẻHSK6
- 口疮kǒuchuāngnhiệt miệng; loét miệngHSK6
- 狼疮lángchuāng LANG SANGbệnh lupus; bệnh lang sangHSK6
- 褥疮rùchuāng NHỤC SANGvết loét do nằm lâu; chứng loét tỳ đè
- 痔疮zhìchuāngbệnh trĩ; trĩ
- 红斑狼疮hóngbānlángchuāng HỒNG BAN LANG SANGlupus ban đỏ (bệnh tự miễn)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
