1Động từ
- đánh mạnh
- tấn công dữ dội
- giáng đòn sấm sét
Ví dụ
Jǐngchá měngjī chēchuāng, jiāng shòukùn de sījī jiù le chūlái.
Cảnh sát đập mạnh cửa kính xe, cứu người tài xế bị kẹt ra ngoài.
Hǎilàng měngjī zhe ànbiān de yánshí.
Sóng biển đập mạnh vào những tảng đá ven bờ.
Wǒjūn fāqǐ fǎngōng, měngjī dǐjūn zhǐhuībù.
Quân ta mở cuộc phản công, tấn công dữ dội vào sở chỉ huy của địch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极其猛烈地打击或击打。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
猛击 + đối tượng / bộ phận
Tấn công mạnh hoặc đập mạnh vào đâu đó. VD: 他猛击了一下桌子。– Anh ấy đập mạnh một cái xuống bàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
