1Động từ
- tỏ ra ân cần
- nịnh nọt
- lấy lòng
Ví dụ
Tā wúyuánwúgù xiànyīnqín, kěndìng biéyǒuyòngxīn.
Anh ta vô duyên vô cớ tỏ ra săn đón, chắc chắn có mưu đồ khác.
Súhuà shuō: "Wú shì xiàn yīnqín, fēi jiān jí dào."
Tục ngữ có câu: "Không dưng đon đả làm thân, chẳng phường gian giảo cũng quân trộm cắp."
Wèile shēngzhí, tā zǒngshì zài lǐngdǎo miànqián xiànyīnqín.
Để được thăng chức, anh ta luôn nịnh nọt trước mặt lãnh đạo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了讨好别人而表现出极大的热情和关切(常含贬义)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/对 + ai + 献殷勤
Biểu thị hành động cố tình lấy lòng, săn đón nịnh bợ ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
