Chuyển đến nội dung
献獻

xiàn

Hán Việt: HIẾN

HSK7–9

1Động từ

  1. dâng
  2. hiến
  3. tặng

Ví dụ

  1. 少先队员向英雄献花。

    Shàoxiānduìyuán xiàng yīngxióng xiànhuā.

    Các đội viên thiếu niên dâng hoa tặng anh hùng.

  2. 他把一生献给了教育事业。

    Tā bǎ yìshēng xiàngěile jiàoyù shìyè.

    Ông ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.

  3. 许多市民积极踊跃地参加无偿献血活动。

    Xǔduō shìmín jījí yǒngyuè de cānjiā wúcháng xiànxuè huódòng.

    Rất nhiều người dân tích cực tham gia hoạt động hiến máu tình nguyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 献血 xiànxuèhiến máu
  • 献花 xiànhuādâng hoa
  • 献身 xiànshēnhiến thân, hiến dâng
  • 献计献策 xiànjì-xiàncèhiến kế đóng góp ý kiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恭敬地送上;奉献。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……献给……

dâng, hiến hoặc cống hiến thứ gì cho ai hoặc cho sự nghiệp nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

献

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “献” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1