1Động từ
- cống hiến
- hiến dâng
- hy sinh mình
Ví dụ
Tā bǎ yìshēng dōu xiànshēn yú jiàoyù shìyè.
Ông ấy đã cống hiến trọn cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.
Xǔduō yīngxióng wèile guójiā dúlì ér yīngyǒng xiànshēn.
Rất nhiều anh hùng đã anh dũng hy sinh vì nền độc lập của đất nước.
Tā juéxīn xiànshēn yú yīxué kēxué yánjiū.
Cô ấy quyết tâm hiến mình cho nghiên cứu khoa học y học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把自己的精力或生命贡献给某种事业或目标。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
献身于 + danh từ (sự nghiệp/lý tưởng)
biểu thị việc cống hiến sức lực, tính mạng cho một mục tiêu cao cả
为 + mục đích/đối tượng + 献身
hy sinh hoặc dốc sức vì ai/cái gì
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
