Chuyển đến nội dung
玉髓

yùsuǐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、颗

1Danh từ

  1. ngọc tủy
  2. canxedon (khoáng vật)

Ví dụ

  1. 这条项链是用红玉髓串成的。

    Zhè tiáo xiàngliàn shì yòng hóngyùsuǐ chuàn chéng de.Sợi dây chuyền này được xâu từ ngọc tủy đỏ.

  2. 天然玉髓光泽柔和,色彩丰富。

    Tiānrán yùsuǐ guāngzé róuhé, sècǎi fēngfù.Ngọc tủy tự nhiên có ánh dịu nhẹ, màu sắc phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红玉髓 hóngyùsuǐngọc tủy đỏ
  • 天然玉髓 tiānrán yùsuǐngọc tủy tự nhiên
  • 玉髓手镯 yùsuǐ shǒuzhuóvòng tay ngọc tủy
  • 玉髓首饰 yùsuǐ shǒushìtrang sức ngọc tủy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种隐晶质石英矿物,质地细腻,半透明,常作宝石或工艺品原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

玉髓 + 吊坠/手镯/项链

danh từ chỉ chất liệu đứng trước danh từ trang sức để làm định ngữ. VD: 玉髓吊坠。– Mặt dây chuyền ngọc tủy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玉
髓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “玉髓” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1