Chuyển đến nội dung
绿玉髓綠玉髓

lǜyùsuǐ

Hán Việt: LỤC NGỌC TỦY

Danh từ

Lượng từ: 块、颗

1Danh từ

  1. ngọc tủy xanh
  2. chrysoprase

Ví dụ

  1. 这枚绿玉髓戒指非常漂亮。

    Zhè méi lǜyùsuǐ jièzhi fēicháng piàoliang.Chiếc nhẫn ngọc tủy xanh này rất đẹp.

  2. 绿玉髓常被用来制作高级饰品。

    Lǜyùsuǐ cháng bèi yòng lái zhìzuò gāojí shìpǐn.Ngọc tủy xanh thường được dùng để chế tác đồ trang sức cao cấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然绿玉髓 tiānrán lǜyùsuǐngọc tủy xanh tự nhiên
  • 绿玉髓手镯 lǜyùsuǐ shǒuzhuóvòng tay ngọc tủy xanh
  • 绿玉髓吊坠 lǜyùsuǐ diàozhuìmặt dây chuyền ngọc tủy xanh
  • 一块绿玉髓 yí kuài lǜyùsuǐmột viên ngọc tủy xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含镍的绿色的隐晶质石英,常呈苹果绿色,是一种宝石原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 / 用 + 绿玉髓 + 制成 / 做成

Được làm bằng ngọc tủy xanh. VD: 这串项链是用绿玉髓做成的。– Chuỗi dây chuyền này được làm bằng ngọc tủy xanh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绿
玉
髓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1