Chuyển đến nội dung
现金流转現金流轉

xiànjīnliúzhuǎn

Hán Việt: HIỆN KIM LƯU CHUYỂN

1Danh từ

  1. sự chu chuyển tiền mặt
  2. sự luân chuyển vốn tiền mặt

Ví dụ

  1. 加快货款回收有助于促进现金流转。

    Jiākuài huòkuǎn huíshōu yǒuzhù yú cùjìn xiànjīnliúzhuǎn.

    Đẩy nhanh thu hồi tiền hàng giúp thúc đẩy luân chuyển tiền mặt.

  2. 疫情期间,许多商户的现金流转遇到了困难。

    Yìqíng qījiān, xǔduō shānghù de xiànjīnliúzhuǎn yùdào le kùnnan.

    Trong dịch bệnh, việc luân chuyển tiền mặt của nhiều tiểu thương gặp khó khăn.

  3. 现金流转顺畅是项目按时完工的保障。

    Xiànjīnliúzhuǎn shùnchàng shì xiàngmù ànshí wángōng de bǎozhàng.

    Sự chu chuyển tiền mặt thuận lợi là đảm bảo để dự án hoàn thành đúng hạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 现金流转顺畅 xiànjīnliúzhuǎn shùnchàngchu chuyển tiền mặt thuận lợi
  • 加快现金流转 jiākuài xiànjīnliúzhuǎnđẩy nhanh chu chuyển tiền mặt
  • 现金流转速度 xiànjīnliúzhuǎn sùdùtốc độ luân chuyển tiền mặt
  • 现金流转周期 xiànjīnliúzhuǎn zhōuqīchu kỳ luân chuyển tiền mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

现金在生产、经营过程中不断投入、收回并循环周转的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持 / 加快 + 现金流转

Duy trì hoặc thúc đẩy sự luân chuyển, tuần hoàn của tiền mặt. VD: 提高效率有助于加快现金流转。 – Nâng cao hiệu quả giúp đẩy nhanh chu chuyển tiền mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

现
金
流
转

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1