Chuyển đến nội dung
球面

qiúmiàn

Hán Việt: CẦU DIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mặt cầu
  2. bề mặt hình cầu

Ví dụ

  1. 地球的表面近似于一个球面。

    Dìqiú de biǎomiàn jìnsì yú yí gè qiúmiàn.Bề mặt Trái Đất xấp xỉ một mặt cầu.

  2. 我们在几何课上学习了球面的性质。

    Wǒmen zài jǐhé kè shang xuéxí le qiúmiàn de xìngzhì.Chúng tôi đã học về các tính chất của mặt cầu trong tiết hình học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 球面几何 qiúmiàn jǐhéhình học mặt cầu
  • 球面镜 qiúmiànjìnggương cầu
  • 球面三角形 qiúmiàn sānjiǎoxíngtam giác cầu
  • 凹球面 āo qiúmiànmặt cầu lõm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

半圆以它的直径为旋转轴旋转一周所成的曲面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……球面上

Ở trên mặt cầu. VD: 在凹球面上反射。– Phản xạ trên mặt cầu lõm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “球面” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1