Chuyển đến nội dung
瑞雪

ruìxuě

Hán Việt: THỤY TUYẾT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 场

1Danh từ

  1. tuyết lành
  2. tuyết báo điềm lành

Ví dụ

  1. 瑞雪兆丰年。

    Ruìxuě zhào fēngnián.Tuyết lành báo hiệu một năm được mùa.

  2. 清晨推开门,外面下了一场瑞雪。

    Qīngchén tuīkāi mén, wàimiàn xià le yī cháng ruìxuě.Sáng sớm mở cửa ra, bên ngoài một trận tuyết lành đã rơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一场瑞雪 yī cháng ruìxuěmột trận tuyết lành
  • 瑞雪兆丰年 ruìxuě zhào fēngniántuyết lành báo hiệu năm được mùa
  • 瑞雪纷飞 ruìxuě fēnfēituyết lành bay lả tả
  • 冬日瑞雪 dōngrì ruìxuětuyết lành mùa đông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

应时而下的好雪,常预兆丰年。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

瑞雪 + 动词短语

Thường làm chủ ngữ chỉ hiện tượng tuyết rơi mang lại điềm lành. VD: 瑞雪初降。– Đợt tuyết lành đầu tiên rơi xuống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瑞
雪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “瑞雪” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1