Chuyển đến nội dung
甘油醛

gānyóuquán

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. glyceraldehyde
  2. anđehit glyxeric

Ví dụ

  1. 甘油醛是最简单的丙糖。

    Gānyóuquán shì zuì jiǎndān de bǐngtáng.Glyceraldehyde là loại đường ba đơn giản nhất.

  2. 生物化学实验中用到了甘油醛。

    Shēngwù huàxué shíyàn zhōng yòngdào le gānyóuquán.Glyceraldehyde đã được sử dụng trong thí nghiệm hóa sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 3-磷酸甘油醛 sān línsuān gānyóuquánglyceraldehyde 3-phosphate
  • 甘油醛结构 gānyóuquán jiégòucấu trúc glyceraldehyde
  • 合成甘油醛 héchéng gānyóuquántổng hợp glyceraldehyde

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种含有醛基的三碳单糖,是最简单的醛糖,生物体内糖代谢的中间产物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

甘油醛 + 参与……代谢

glyceraldehyde tham gia vào quá trình chuyển hóa... VD: 甘油醛参与糖类的代谢过程。– Glyceraldehyde tham gia vào quá trình chuyển hóa đường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甘
油
醛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1