Từ điển chưa có mục “甘”. Pinyin tham khảo: gān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “甘” 11
- 甘心gānxīn CAM TÂMcam tâm; vừa lòng; chịu cam chịu (thường dùng trong câu phủ định)HSK7–9
- 甘薯gānshǔ CAM THỬkhoai lang
- 甘油gānyóuglixerin; glyxerin; dầu cam
- 甘蔗渣gānzhezhābã míaHSK6
- 甘氨酸gānānsuān CAM AM TOANglyxin (axit amin)
- 甘露醇gānlùchún CAM LỘ THUẦNmannitol (một loại thuốc lợi tiểu, giảm áp lực nội sọ)
- 甘油醛gānyóuquánglyceraldehyde; anđehit glyxeric
- 硝化甘油xiāohuàgānyóunitroglycerin (hóa chất nổ, đồng thời là thuốc giãn mạch vành)HSK6
- 苦尽甘来kǔjìn-gānlái KHỔ TẬN CAM LAIhết khổ đến sướng; khổ tận cam lai; qua cơn bĩ cực đến hồi thái laiHSK7–9
- 心甘情愿xīngān-qíngyuàn TÂM CAM TÌNH NGUYỆNtâm can tình nguyện; hoàn toàn tự nguyện; sẵn lòngHSK7–9
- 硝酸甘油xiāosuāngānyóu TIÊU TOAN CAM DUnitroglycerin
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
