Chuyển đến nội dung
生产率生產率

shēngchǎnlǜ

Hán Việt: SINH SẢN SUẤT

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. năng suất sản xuất

Ví dụ

  1. 采用新设备能大幅提高劳动生产率。

    Cǎiyòng xīn shèbèi néng dàfú tígāo láodòng shēngchǎnlǜ.Áp dụng thiết bị mới có thể nâng cao đáng kể năng suất lao động.

  2. 自动化流水线使工厂的生产率翻了一番。

    Zìdònghuà liúshuǐxiàn shǐ gōngchǎng de shēngchǎnlǜ fān le yì fān.Dây chuyền tự động hóa giúp năng suất của nhà máy tăng gấp đôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劳动生产率 láodòng shēngchǎnlǜnăng suất lao động
  • 提高生产率 tígāo shēngchǎnlǜnâng cao năng suất
  • 生产率低下 shēngchǎnlǜ dīxiànăng suất thấp kém
  • 生产率增长 shēngchǎnlǜ zēngzhǎngtăng trưởng năng suất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指单位时间内所生产的产品数量或产值。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提高/降低 + (劳动)生产率

Dùng biểu thị sự tăng lên hoặc sụt giảm hiệu quả sản xuất trong một đơn vị thời gian.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
产
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1