Chuyển đến nội dung
生命体征生命體徵

shēngmìngtǐzhēng

HSK6Lượng từ: 项、个

1Danh từ

  1. dấu hiệu sinh tồn
  2. chỉ số sinh tồn

Ví dụ

  1. 伤者的生命体征目前比较平稳。

    Shāngzhě de shēngmìngtǐzhēng mùqián bǐjiào píngwěn.

    Dấu hiệu sinh tồn của người bị thương hiện tại tương đối ổn định.

  2. 医生正在严密监测病人的生命体征。

    Yīshēng zhèngzài yánmì jiāncè bìngrén de shēngmìngtǐzhēng.

    Bác sĩ đang theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.

  3. 送往医院时,老人已经没有了生命体征。

    Sòng wǎng yīyuàn shí, lǎorén yǐjīng méiyǒu le shēngmìngtǐzhēng.

    Khi đưa đến bệnh viện, cụ già đã không còn dấu hiệu sinh tồn nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生命体征平稳 shēngmìngtǐzhēng píngwěnchỉ số sinh tồn ổn định
  • 监测生命体征 jiāncè shēngmìngtǐzhēngtheo dõi dấu hiệu sinh tồn
  • 生命体征微弱 shēngmìngtǐzhēng wēiruòdấu hiệu sinh tồn yếu ớt
  • 维持生命体征 wéichí shēngmìngtǐzhēngduy trì sự sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来评估身体基本生理功能是否正常的指标,包括体温、脉搏、呼吸和血压等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

监测 / 维持 + 生命体征

Kết hợp động từ với danh từ y học '生命体征' để chỉ việc theo dõi hoặc duy trì sinh hiệu. VD: 护士在监测生命体征。– Y tá đang theo dõi dấu hiệu sinh tồn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
命
体
征

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1