1Danh từ
- sinh khối (khối lượng sinh vật trong một đơn vị diện tích hoặc thể tích)
Ví dụ
Sēnlín de shēngwùliàng tōngcháng yuǎn gāoyú cǎoyuán.
Sinh khối của rừng thường cao hơn nhiều so với đồng cỏ.
Zhè piàn shuǐyù zhōng de fúyóushēngwùliàng zhèngzài jiǎnshǎo.
Sinh khối sinh vật phù du ở vùng nước này đang giảm sút.
Yánjiū rényuán zhèngzài cèdìng gāi qūyù de zhíwù shēngwùliàng.
Các nhà nghiên cứu đang đo đạc sinh khối thực vật tại khu vực đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生态学概念,指在某一特定时间内,某一特定空间或区域内全部生物个体的总质量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
生物量 + 增加/减少
Diễn đạt sự biến động về lượng sinh khối của một hệ sinh thái. VD: 该水域生物量显著增加。– Sinh khối ở vùng nước này tăng lên đáng kể.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
