1Danh từ
- chất kích thích sinh trưởng
- hooc-môn sinh trưởng
- auxin
Ví dụ
Shēngzhǎngsù nénggòu cùjìn zhíwù jīng yè de fāyù.
Chất kích thích sinh trưởng có thể thúc đẩy sự phát triển thân lá của thực vật.
Zhíwù tǐnèi de shēngzhǎngsù fēnbù bìng bù jūnyún.
Hooc-môn sinh trưởng phân bố không đồng đều trong cơ thể thực vật.
Nóngyè shang chángcháng lìyòng réngōng hēchéng de shēngzhǎngsù tígāo chǎnliàng.
Trong nông nghiệp thường dùng chất kích thích sinh trưởng tổng hợp nhân tạo để tăng sản lượng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
促进生物体(尤其是植物)细胞伸长和生长发育的一类激素。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
生长素 + 促进/抑制 + danh từ
Chỉ tác dụng sinh học của hooc-môn sinh trưởng đối với các bộ phận sinh vật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
