Chuyển đến nội dung
甩卖甩賣

shuǎimài

Hán Việt: QUẢI MẠI

Động từ

1Động từ

  1. bán tháo
  2. đại hạ giá
  3. bán tống bán tháo

Ví dụ

  1. 商场正在换季甩卖冬装。

    Shāngchǎng zhèngzài huànjì shuǎimài dōngzhuāng.Trung tâm thương mại đang xả kho đại hạ giá quần áo mùa đông.

  2. 这家店要关门了,所有商品一律甩卖。

    Zhè jiā diàn yào guānmén le, suǒyǒu shāngpǐn yílǜ shuǎimài.Cửa hàng này sắp đóng cửa, toàn bộ hàng hóa đều bán tháo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大甩卖 dàshuǎimàiđại hạ giá / đại xả hàng
  • 降价甩卖 jiàngjià shuǎimàihạ giá bán tháo
  • 清仓甩卖 qīngcāng shuǎimàixả kho thanh lý
  • 亏本甩卖 kuīběn shuǎimàibán tháo chịu lỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

低价倾销商品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

甩卖 + danh từ

Mang tân ngữ là hàng hóa đang được bán thanh lý giá rẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甩
卖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1