1Danh từ
- fomanđehit
- foóc-môn (chất hóa học độc hại)
Ví dụ
Xīn zhuāngxiū de fángzi yào jīngcháng tōngfēng yǐ qùchú jiǎquán.Nhà mới sửa chữa cần thông gió thường xuyên để khử fomanđehit.
Jiǎquán chāobiāo huì duì réntǐ jiànkāng zàochéng jí dà wēihài.Hàm lượng fomanđehit vượt mức quy định sẽ gây nguy hại lớn cho sức khỏe con người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
无色气体,有刺激性气味,易溶于水,常用于工业原料或消毒防腐剂,对人体有害。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
甲醛 + 超标/释放
Dùng để diễn đạt fomanđehit vượt mức an toàn hoặc bị phát tán ra môi trường. VD: 家具还在释放甲醛。 – Đồ nội thất vẫn đang phát tán fomanđehit.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “甲醛” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
