Chuyển đến nội dung
聚甲醛

jùjiǎquán

Hán Việt: TỤ GIÁP THUYỀN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. polyoxymethylene (nhựa POM)

Ví dụ

  1. 聚甲醛是一种综合性能优异的工程塑料。

    Jùjiǎquán shì yì zhǒng zōnghé xìngnéng yōuyì de gōngchéng sùliào.POM là một loại nhựa kỹ thuật có tính năng tổng hợp vượt trội.

  2. 汽车零部件经常使用聚甲醛材料制造。

    Qìchē língbùjiàn jīngcháng shǐyòng jùjiǎquán cáiliào zhìzào.Linh kiện xe hơi thường được chế tạo bằng vật liệu POM.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚甲醛材料 jùjiǎquán cáiliàovật liệu polyoxymethylene
  • 改性聚甲醛 gǎixìng jùjiǎquánPOM biến tính
  • 聚甲醛树脂 jùjiǎquán shùzhīnhựa polyoxymethylene

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种热塑性结晶聚合物,表面光滑、有光泽、硬而致密,常用作工程塑料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 聚甲醛 + 为原料/材料

Dùng polyoxymethylene làm nguyên liệu hoặc vật liệu sản xuất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聚
甲
醛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1