Chuyển đến nội dung
申述

shēnshù

Hán Việt: THÂN THUẬT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trình bày
  2. giãi bày
  3. bày tỏ chi tiết (lý do, ý kiến)

Ví dụ

  1. 他在会上详细申述了自己的理由。

    Tā zài huì shang xiángxì shēnshù le zìjǐ de lǐyóu.Anh ấy đã trình bày chi tiết lý do của mình tại cuộc họp.

  2. 被告有权向法庭申述意见。

    Bèigào yǒu quán xiàng fǎtíng shēnshù yìjiàn.Bị cáo có quyền trình bày ý kiến trước tòa án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 申述理由 shēnshù lǐyóutrình bày lý do
  • 申述意见 shēnshù yìjiàntrình bày ý kiến
  • 详细申述 xiángxì shēnshùtrình bày chi tiết
  • 充分申述 chōngfèn shēnshùbày tỏ đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

详细说明理由、意见等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 申述 + nội dung

trình bày, giãi bày nội dung gì với đối tượng cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền. VD: 向领导申述情况。– Trình bày tình hình với lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

申
述

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1