Chuyển đến nội dung
表明

biǎomíng

Hán Việt: BIỂU MINH

HSK5

1Động từ

  1. chứng tỏ
  2. nói rõ
  3. biểu thị rõ ràng
  4. bày tỏ rõ, chứng tỏ

Ví dụ

  1. 调查结果表明,这种产品很受欢迎。

    Diàochá jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.

    Kết quả điều tra chứng tỏ loại sản phẩm này rất được ưa chuộng.

  2. 他表明了自己的态度。

    Tā biǎomíng le zìjǐ de tàidu.

    Anh ấy đã thể hiện rõ thái độ của mình.

  3. 事实表明,他的决定是完全正确的。

    Shìshí biǎomíng, tā de juédìng shì wánquán zhèngquè de.

    Sự thật chứng tỏ quyết định của anh ấy là hoàn toàn đúng đắn.

  4. 研究结果表明,这种方法非常有效。

    Yánjiū jiéguǒ biǎomíng, zhè zhǒng fāngfǎ fēicháng yǒuxiào.

    Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này vô cùng hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表明态度 biǎomíng tàidùbày tỏ thái độ
  • 表明观点 biǎomíng guāndiǎnbày tỏ quan điểm
  • 表明立场 biǎomíng lìchǎngthể hiện lập trường
  • 充分表明 chōngfèn biǎomíngthể hiện rõ ràng/đầy đủ
  • 事实表明 shìshí biǎomíngthực tế cho thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

明确地表示。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……表明 + phân câu/nội dung

chủ ngữ thường là sự thật, số liệu, kết quả nghiên cứu... mang ý nghĩa 'cho thấy/chứng tỏ rằng'. VD: 研究表明,经常运动对身体有好处。– Nghiên cứu cho thấy thường xuyên vận động rất tốt cho sức khỏe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1