Chuyển đến nội dung
电吉他電吉他

diànjítā

HSK5Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. đàn ghi-ta điện

Ví dụ

  1. 他从小就喜欢弹电吉他。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan tán diànjítā.

    Từ nhỏ anh ấy đã thích chơi đàn ghi-ta điện.

  2. 这把电吉他声音非常棒。

    Zhè bǎ diànjítā shēngyīn fēicháng bàng.

    Cây đàn ghi-ta điện này âm thanh cực kỳ tuyệt vời.

  3. 他在摇滚乐队里担任电吉他手。

    Tā zài yáogǔn yuèduì lǐ dānrèn diànjítā shǒu.

    Anh ấy làm tay ghi-ta điện trong ban nhạc rock.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弹电吉他 tán diànjítāchơi đàn ghi-ta điện
  • 一把电吉他 yì bǎ diànjítāmột cây đàn ghi-ta điện
  • 电吉他手 diànjítā shǒungười chơi ghi-ta điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用电磁拾音装置放大声音的吉他。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弹 + 电吉他

đánh, chơi đàn ghi-ta điện. VD: 他弹电吉他弹得很好。– Anh ấy chơi ghi-ta điện rất giỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
吉
他

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1