Chuyển đến nội dung
电解质電解質

diànjiězhì

Hán Việt: ĐIỆN GIẢI CHẤT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất điện giải
  2. chất điện ly

Ví dụ

  1. 剧烈运动后需要补充水分和电解质。

    Jùliè yùndòng hòu xūyào bǔchōng shuǐfèn hé diànjiězhì.Sau khi vận động mạnh cần bổ sung nước và chất điện giải.

  2. 食盐在水中是一种强电解质。

    Shíyán zài shuǐ zhōng shì yì zhǒng qiáng diànjiězhì.Muối ăn trong nước là một chất điện ly mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电解质水 diànjiězhì shuǐnước điện giải
  • 补充电解质 bǔchōng diànjiězhìbổ sung chất điện giải
  • 电解质紊乱 diànjiězhì wěnluànrối loạn điện giải
  • 强电解质 qiáng diànjiězhìchất điện ly mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在水溶液里或熔融状态下能导电的化合物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

补充 + 电解质

bổ sung chất điện giải cho cơ thể. VD: 运动后要及时补充电解质。– Sau khi vận động cần kịp thời bổ sung điện giải.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
解
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1