Chuyển đến nội dung
疏导疏導

shūdǎo

Hán Việt: SƠ ĐẠO

HSK7–9

1Động từ

  1. khơi thông
  2. giải tỏa (ách tắc)
  3. khai thông
  4. giải tỏa (tâm lý, tư tưởng)

Ví dụ

  1. 交警正在疏导拥堵的交通。

    Jiāojǐng zhèngzài shūdǎo yōngdǔ de jiāotōng.

    Cảnh sát giao thông đang phân luồng giải tỏa ùn tắc.

  2. 老师耐心地疏导学生的不良情绪。

    Lǎoshī nàixīn de shūdǎo xuésheng de bùliáng qíngxù.

    Thầy giáo kiên nhẫn giải tỏa cảm xúc tiêu cực của học sinh.

  3. 洪水来临前,工人及时疏导了河道。

    Hóngshuǐ láilín qián, gōngrén jíshí shūdǎo le hédào.

    Trước khi lũ tới, công nhân đã kịp thời khơi thông lòng sông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 疏导交通 shūdǎo jiāotōngphân luồng giải tỏa giao thông
  • 疏导情绪 shūdǎo qíngxùgiải tỏa cảm xúc
  • 疏导心理 shūdǎo xīnlǐkhai thông tâm lý
  • 疏导河道 shūdǎo hédàokhơi thông dòng sông
  • 疏导人群 shūdǎo rénqúngiải tỏa đám đông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使淤塞的水流或拥挤的人流、车辆通畅;开导使通达。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

疏导 + tân ngữ (giao thông / dòng nước / cảm xúc)

Biểu thị việc làm cho chỗ bị tắc nghẽn lưu thông trở lại, áp dụng cho cả vật chất hữu hình và tâm lý con người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疏
导

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1