1Động từ
- khơi thông
- giải tỏa (ách tắc)
- khai thông
- giải tỏa (tâm lý, tư tưởng)
Ví dụ
Jiāojǐng zhèngzài shūdǎo yōngdǔ de jiāotōng.
Cảnh sát giao thông đang phân luồng giải tỏa ùn tắc.
Lǎoshī nàixīn de shūdǎo xuésheng de bùliáng qíngxù.
Thầy giáo kiên nhẫn giải tỏa cảm xúc tiêu cực của học sinh.
Hóngshuǐ láilín qián, gōngrén jíshí shūdǎo le hédào.
Trước khi lũ tới, công nhân đã kịp thời khơi thông lòng sông.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使淤塞的水流或拥挤的人流、车辆通畅;开导使通达。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
疏导 + tân ngữ (giao thông / dòng nước / cảm xúc)
Biểu thị việc làm cho chỗ bị tắc nghẽn lưu thông trở lại, áp dụng cho cả vật chất hữu hình và tâm lý con người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
