Chuyển đến nội dung
堵塞

dǔsè

Hán Việt: ĐỔ TẮC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tắc nghẽn
  2. làm tắc
  3. ách tắc

Ví dụ

  1. 下水道被树叶堵塞了。

    Xiàshuǐdào bèi shùyè dǔsè le.Cống thoát nước bị lá cây làm tắc nghẽn rồi.

  2. 交通堵塞严重影响了人们的出行。

    Jiāotōng dǔsè yányòng yǐngxiǎng le rénmen de chūxíng.Ách tắc giao thông ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc đi lại của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通堵塞 jiāotōng dǔsèách tắc giao thông
  • 血管堵塞 xuèguǎn dǔsètắc nghẽn mạch máu
  • 堵塞漏洞 dǔsè lòudòngbịt kín lỗ hổng
  • 造成堵塞 zàochéng dǔsègây ùn tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阻塞,使不通。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 / 被 + địa điểm/vật + 堵塞

Làm tắc nghẽn hoặc bị tắc nghẽn bởi vật gì. VD: 道路被积雪堵塞了。– Con đường bị tuyết dày làm ách tắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堵
塞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1