Từ điển chưa có mục “疏”. Pinyin tham khảo: shū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “疏” 8
- 稀疏xīshū HI SƠthưa thớt; thưa thớt rải rácHSK6
- 生疏shēngshū SINH SƠxa lạ; chưa quen; lạ lẫmHSK7–9
- 疏导shūdǎo SƠ ĐẠOkhơi thông; giải tỏa (ách tắc); khai thôngHSK7–9
- 疏忽shūhu SƠ HỐTsơ suất; lơ là; bất cẩnHSK7–9
- 疏散shūsàn SƠ TÁNsơ tán; di tảnHSK7–9
- 疏通shūtōng SƠ THÔNGkhơi thông; thông (cống, đường); dàn xếpHSK7–9
- 疏远shūyuǎn SƠ VIỄNxa cách; lạnh nhạt; không thân thiếtHSK7–9
- 骨质疏松gǔzhìshūsōng CỐT CHẤT SƠ TÙNGloãng xươngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
