Chuyển đến nội dung
痛快

tòngkuài

Hán Việt: THỐNG KHOÁI

HSK6

1Tính từ

  1. sảng khoái
  2. vui sướng
  3. thỏa thích
  4. thẳng thắn
  5. dứt khoát
  6. sảng khoái, dứt khoát thẳng thắn
  7. sảng khoái, dứt khoát, thỏa thích
  8. sảng khoái, đã, thoải mái

Ví dụ

  1. 游完泳后,他觉得浑身痛快。

    Yóu wán yǒng hòu, tā juéde húnshēn tòngkuai.

    Sau khi bơi xong, anh ấy cảm thấy cả người thật sảng khoái.

  2. 他办事一向很痛快,从不拖泥带水。

    Tā bànshì yíxiàng hěn tòngkuai, cóngbù tuōnídàishuǐ.

    Anh ấy làm việc luôn rất dứt khoát, không bao giờ dây dưa.

  3. 今天大家玩得真痛快!

    Jīntiān dàjiā wán de zhēn tòngkuai!

    Hôm nay mọi người chơi đùa thật thỏa thích!

  4. 他痛快地接受了我的邀请。

    Tā tòngkuai de jiēshòu le wǒ de yāoqǐng.

    Anh ấy nhận lời mời của tôi một cách vô cùng dứt khoát.

  5. 他答应得十分痛快,一点儿也没犹豫。

    Tā dāying de shífēn tòngkuai, yìdiǎnr yě méi yóuyù.

    Anh ấy nhận lời rất dứt khoát, chẳng do dự chút nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 痛快淋漓 tòngkuài línlíhả hê sảng khoái/sướng thỏa thuê
  • 玩得痛快 wán de tòngkuaichơi thỏa thích
  • 痛快人 tòngkuai rénngười thẳng thắn sòng phẳng
  • 痛快地答应 tòngkuai de dāyingnhanh nhảu dứt khoát đồng ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感到舒畅、高兴;直爽、爽快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 得 + 痛快

làm việc gì đó một cách thỏa thích, sướng tay, hả hê. VD: 痛快地喝一场 – uống một trận cho đã đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痛
快

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1