Chuyển đến nội dung
烦闷煩悶

fánmèn

Hán Việt: PHIỀN MUỘN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. phiền muộn
  2. buồn bực
  3. bực bội

Ví dụ

  1. 他心里烦闷,便一个人出去散步。

    Tā xīnlǐ fánmèn, biàn yí gè rén chūqù sànbù.Trong lòng buồn bực, anh ấy bèn ra ngoài đi dạo một mình.

  2. 听听轻音乐有助于排解心中的烦闷。

    Tīngting qīngyīnyuè yǒuzhù yú páijiě xīnzhōng de fánmèn.Nghe nhạc nhẹ giúp giải tỏa nỗi buồn bực trong lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心里烦闷 xīnlǐ fánmèntrong lòng phiền muộn
  • 排解烦闷 páijiě fánmèngiải tỏa muộn phiền
  • 十分烦闷 shífēn fánmènvô cùng bực bội
  • 烦闷不安 fánmèn bù'ānbứt rứt không yên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心情不畅快;烦躁郁闷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 烦闷

Diễn đạt trạng thái tâm lý bức bối, ngột ngạt hoặc phiền lòng. VD: 连续几天下雨,他觉得很烦闷。– Mưa suốt mấy ngày liền khiến anh ấy thấy rất buồn bực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烦
闷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1