Chuyển đến nội dung
登革热登革熱

dēnggérè

Hán Việt: ĐĂNG CÁCH NHIỆT

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sốt xuất huyết Dengue

Ví dụ

  1. 登革热主要是由蚊子传播的。

    Dēnggérè zhǔyào shì yóu wénzi chuánbō de.Sốt xuất huyết chủ yếu lây truyền qua muỗi.

  2. 最近这个地区发生了登革热疫情。

    Zuìjìn zhè gè dìqū fāshēng le dēnggérè yìqíng.Gần đây khu vực này bùng phát dịch sốt xuất huyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感染登革热 gǎnrǎn dēnggérènhiễm sốt xuất huyết
  • 预防登革热 yùfáng dēnggérèphòng ngừa sốt xuất huyết
  • 登革热病毒 dēnggérè bìngdúvi-rút Dengue

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由登革病毒引起、伊蚊传播的急性传染病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感染 / 患上 + 登革热

Mắc bệnh sốt xuất huyết. VD: 他不幸感染了登革热。– Anh ấy không may mắc sốt xuất huyết.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
革
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1