Từ điển chưa có mục “革”. Pinyin tham khảo: gé. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “革” 9
- 改革gǎigé CẢI CÁCHcải cách; đổi mới; sự đổi mớiHSK5
- 革命gémìng CÁCH MẠNGcách mạng; làm cách mạngHSK6
- 革除géchúloại trừ; xóa bỏ; bãi bỏ (hủ tục, thói quen xấu, tàn tích)HSK6
- 变革biàngé BIẾN CÁCHcải cách; thay đổi lớn; biến cáchHSK7–9
- 革新géxīn CÁCH TÂNcải cách; đổi mới; cách tânHSK7–9
- 皮革pígé BÌ CÁCHda thuộc; đồ daHSK7–9
- 人造革rénzàogé NHÂN TẠO CÁCHda nhân tạo; da giả; giả daHSK5
- 登革热dēnggérè ĐĂNG CÁCH NHIỆTsốt xuất huyết DengueHSK6
- 改革家gǎigéjiā CẢI CÁCH GIAnhà cải cách
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
