Chuyển đến nội dung
白云岩白雲岩

báiyúnyán

Hán Việt: BẠCH VÂN NHAM

Danh từ

Lượng từ: 块、层

1Danh từ

  1. đá dolomit (loại đá trầm tích)

Ví dụ

  1. 这种山体主要由白云岩构成。

    Zhè zhǒng shāntǐ zhǔyào yóu báiyúnyán gòuchéng.Khối núi này chủ yếu được cấu tạo bởi đá dolomit.

  2. 白云岩在建筑工程中常被用作石料。

    Báiyúnyán zài jiànzhù gōngchéng zhōng cháng bèi yòng zuò shíliào.Đá dolomit thường được dùng làm vật liệu đá trong công trình xây dựng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白云岩地层 báiyúnyán dìcéngtầng đá dolomit
  • 白云岩矿床 báiyúnyán kuàngchuángmỏ quặng đá dolomit
  • 致密白云岩 zhìmì báiyúnyánđá dolomit đặc sít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

主要由白云石组成的沉积碳酸盐岩,外表类似石灰岩,用于建筑及耐火材料。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
云
岩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1