Chuyển đến nội dung
白云石白雲石

báiyúnshí

Hán Việt: BẠCH VÂN THẠCH

Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. dolomit (khoáng vật)

Ví dụ

  1. 白云石是提炼镁的重要原料。

    Báiyúnshí shì tíliàn měi de zhòngyào yuánliào.

    Đá dolomit là nguyên liệu quan trọng để chiết xuất magie.

  2. 这里的白云石储量十分丰富。

    Zhèlǐ de báiyúnshí chǔliàng shífēn fēngfù.

    Trữ lượng đá dolomit ở đây rất dồi dào.

  3. 钢铁厂采购了大量白云石用作熔剂。

    Gāngtiě chǎng cǎigòu le dàliàng báiyúnshí yòng zuò róngjì.

    Nhà máy gang thép đã thu mua lượng lớn dolomit để làm chất trợ dung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开采白云石 kāicǎi báiyúnshíkhai thác đá dolomit
  • 白云石粉 báiyúnshífěnbột dolomit
  • 白云石矿 báiyúnshí kuàngmỏ đá dolomit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种碳酸盐矿物,化学成分为碳酸钙镁,常用于冶金、建材和化工工业。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
云
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1